translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đường bay" (1件)
đường bay
日本語 飛行経路
Đường bay của UAV MQ-4C trước khi mất liên lạc.
通信が途絶える前のMQ-4C UAVの飛行経路。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đường bay" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đường bay" (6件)
mở lại đường bay
航空路線を再開する
đường bay
航空路線
Đường bay của UAV MQ-4C trước khi mất liên lạc.
通信が途絶える前のMQ-4C UAVの飛行経路。
Đường bay của UAV MQ-4C trước khi mất liên lạc.
通信が途絶える前のMQ-4C UAVの飛行経路。
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
主に中距離航空機で国内線ルートを運用する。
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
主に中距離航空機で国内線ルートを運用する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)